Phép dịch "soba" thành Tiếng Việt
Soba là bản dịch của "soba" thành Tiếng Việt.
soba
noun
ngữ pháp
A Japanese buckwheat noodle [..]
-
Soba
thin Japanese noodle made from buckwheat flour
Keita eats soba, yes.
Keita có ăn mì soba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "soba"
Thêm ví dụ
Thêm