Phép dịch "sob" thành Tiếng Việt

khóc nức nở, thổn thức, khóc thổn thức là các bản dịch hàng đầu của "sob" thành Tiếng Việt.

sob verb noun ngữ pháp

a cry with a short, sudden expulsion of breath. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khóc nức nở

    I walk into my childhood home and faint into my parents' arms, sobbing.

    Tôi bước vào ngôi nhà thời thơ ấu và ngã quỵ vào lòng cha mẹ, khóc nức nở.

  • thổn thức

    verb

    I can remember sobbing, tears racing down my face as I gasped for air.

    Tôi có thể nhớ đã thổn thức, lệ chảy dài xuống má trong khi tôi thở hổn hển.

  • khóc thổn thức

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nức nở
    • sì sụt
    • sự khóc thổn thức
    • tiếng thổn thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SOB noun ngữ pháp

son of a bitch [..]

+ Thêm

"SOB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SOB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch