Phép dịch "sober" thành Tiếng Việt
không say rượu, nhã, hết say là các bản dịch hàng đầu của "sober" thành Tiếng Việt.
sober
adjective
verb
ngữ pháp
(often with up) To overcome or lose a state of intoxication. [..]
-
không say rượu
Alex has been clean and sober for four months.
Alex đã không nghiện và không say rượu trong suốt bốn tháng rồi.
-
nhã
adjective -
hết say
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khiêm tốn
- không loè loẹt
- làm dã rượu
- làm hết say
- làm tỉnh rượu
- trấn tĩnh lại
- tĩnh tâm lại
- tỉnh rượu
- tỉnh táo
- điềm tĩnh
- điềm đạm
- điều độ
- đúng mức
- tỉnh
- nghiêm trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sober " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sober" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trầm tĩnh · điềm đạm
-
làm cho ai tỉnh rượu · làm dã rượu
-
sự tiết độ · sự điềm tĩnh · sự điềm đạm · sự điều độ · tính chất nhã · tính đúng mức
Thêm ví dụ
Thêm