Phép dịch "sniffingly" thành Tiếng Việt

thút thít là bản dịch của "sniffingly" thành Tiếng Việt.

sniffingly adverb ngữ pháp

With a sniffing sound or action. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thút thít

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sniffingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sniffingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch