Phép dịch "snipe" thành Tiếng Việt
bắn tỉa, chim dẽ giun, dẽ giun là các bản dịch hàng đầu của "snipe" thành Tiếng Việt.
Any of various limicoline game birds of the family Scolopacidae, having a long, slender, nearly straight beak. [..]
-
bắn tỉa
nounSo you're sniping a sniper.
Vậy là anh đang tỉa một gã bắn tỉa đấy.
-
chim dẽ giun
nounHave you ever heard of a " snipe "?
Cháu đã từng nghe " chim dẽ giun " chưa?
-
dẽ giun
Have you ever heard of a " snipe "?
Cháu đã từng nghe " chim dẽ giun " chưa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mỏ nhát
- phát bắn tỉa
- sự bắn tỉa
- đi săn dẽ giun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snipe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a 15-1/2 foot, two man, one design racing dinghy.
"Snipe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Snipe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "snipe"
Các cụm từ tương tự như "snipe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Cá chình mỏ dẽ
-
Dẽ giun
-
Chi Nhát hoa
-
Nhát hoa lớn
-
Cá chình mỏ dẽ mảnh
-
chim dẽ ri
-
Chim dẽ giun Snares
-
Dẽ giun nhỏ