Phép dịch "snide" thành Tiếng Việt
giả mạo, ác ý, giả là các bản dịch hàng đầu của "snide" thành Tiếng Việt.
snide
adjective
noun
ngữ pháp
disparaging or derisive in an insinuative way. [..]
-
giả mạo
-
ác ý
I'm not hiply cynical, and I don't make easy, snide remarks.
Tôi không giễu cợt ác ý, và tôi không phê bình dễ dàng hay giả tạo.
-
giả
adjective verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bạc đồng giả
- láu cá
- đồ nữ trang giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm