Phép dịch "snarer" thành Tiếng Việt
người đánh bẫy, người đặt bẫy là các bản dịch hàng đầu của "snarer" thành Tiếng Việt.
snarer
noun
ngữ pháp
One who lays snares, or entraps. [..]
-
người đánh bẫy
-
người đặt bẫy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snarer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm