Phép dịch "snarly" thành Tiếng Việt

rối, gầm gừ, hay càu nhàu là các bản dịch hàng đầu của "snarly" thành Tiếng Việt.

snarly adjective ngữ pháp

Given to snarling or growling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rối

  • gầm gừ

  • hay càu nhàu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hay cằn nhằn
    • rối beng
    • rối mù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snarly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snarly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch