Phép dịch "snatch" thành Tiếng Việt
đoạt, chộp lấy, giật lấy là các bản dịch hàng đầu của "snatch" thành Tiếng Việt.
snatch
verb
noun
ngữ pháp
To grasp quickly. [..]
-
đoạt
verb -
chộp lấy
-
giật lấy
Anna snatches Joseph’s toy away from him.
Anna giật lấy món đồ chơi của Joseph.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nắm lấy
- tranh thủ
- giật
- chụp
- chộp
- túm
- đoạn
- cử giật
- khúc
- thộp
- đớp
- bứt
- bắt cóc
- bắt lấy
- cái nắm lấy
- cái vồ lấy
- một lát
- một lúc
- sự bắt cóc
- thời gian ngắn
- vồ lấy
- vồ
- vịn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snatch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Snatch
Snatch (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Snatch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Snatch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "snatch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
giằng xé
Thêm ví dụ
Thêm