Phép dịch "slightly" thành Tiếng Việt

hơi, sơ, qua là các bản dịch hàng đầu của "slightly" thành Tiếng Việt.

slightly adverb ngữ pháp

Slenderly; delicately. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hơi

    adverb

    to a small extent or degree

    But the figures were slightly lower than economists had been predicting .

    Nhưng các số liệu hơi thấp hơn mức mà các nhà kinh tế học đã dự đoán .

  • sơ

  • qua

    adjective verb adposition

    Anyway, which is why I'm going around trying to think of anyone who knows him, even slightly.

    Đó là lý do tôi đi khắp nơi... cố nghĩ xem những ai từng biết anh ấy, dù chỉ thoáng qua.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoảng
    • chút ít
    • hơi hơi
    • mảnh khảnh
    • một ít
    • nhẫn
    • nhẹ
    • mỏng mảnh
    • yếu ớt
    • nhỏ
    • một chút
    • thon thả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slightly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slightly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "slightly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch