Phép dịch "slime" thành Tiếng Việt
chất nhớt, đất bùn, chất nhầy là các bản dịch hàng đầu của "slime" thành Tiếng Việt.
slime
verb
noun
ngữ pháp
Soft, moist earth or clay, having an adhesive quality; viscous mud; any substance of a dirty nature, that is moist, soft, and adhesive; bitumen; mud containing metallic ore, obtained in the preparatory dressing. [..]
-
chất nhớt
in this green, algal slime.
màu xanh lá, chất nhớt của tảo.
-
đất bùn
-
chất nhầy
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất nhờn
- trơn ướt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "slime"
Thêm ví dụ
Thêm