Các từ có cách viết tương tự:

Skippy, skimpy, slippy, snippy

Phép dịch "skippy" thành Tiếng Việt

skippy adjective ngữ pháp

Characterised by skipping movements. [..]

Bản dịch tự động của " skippy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"skippy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho skippy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Skippy proper

Nickname given to people of British origin by Australians. [..]

+ Thêm

"Skippy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Skippy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "skippy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch