Phép dịch "skipping rope" thành Tiếng Việt
Nhảy dây là bản dịch của "skipping rope" thành Tiếng Việt.
skipping rope
noun
verb
ngữ pháp
An item for play or physical exercise consisting of a length of rope with a handle attached to each end, intended to be swung over and under a person jumping in a continual rhythm. [..]
-
Nhảy dây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skipping rope " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "skipping rope"
Các cụm từ tương tự như "skipping rope" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây để nhảy
Thêm ví dụ
Thêm