Phép dịch "skirts" thành Tiếng Việt
váy là bản dịch của "skirts" thành Tiếng Việt.
skirts
verb
noun
Plural form of skirt. [..]
-
váy
nounHer skirt fits closely.
Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skirts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "skirts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
váy bó ống
-
Váy · bờ · con gái · cái hĩm · mép · rìa · rẻo · thị mẹt · váy · váy ngắn · vạt áo · vậy · xiêm · đi dọc theo · đi quanh · đi ở bờ rìa · ở dọc theo
-
người nhảy xoè váy
-
sự nhảy xoè váy
-
ván chân tường
-
váy phồng
-
mặc váy ngắn
-
nhảy xoè váy
Thêm ví dụ
Thêm