Phép dịch "skipper" thành Tiếng Việt
thuyền trưởng, đội trưởng, bướm nâu là các bản dịch hàng đầu của "skipper" thành Tiếng Việt.
skipper
verb
noun
ngữ pháp
(nautical) The master of a ship. (literally, 'shipper') [..]
-
thuyền trưởng
nounNo, the skipper will take it from here.
Không, từ giờ thuyền trưởng sẽ đưa mọi người đi.
-
đội trưởng
Skipper, we're still venting trace gasses.
( Cooper ) Đội trưởng, chúng ta vẫn thông với buồng khí ngạt.
-
bướm nâu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cá thu đao
- hoa tiêu trưởng
- người nhảy dây
- thủ quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skipper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Skipper
Skipper (butterfly)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Skipper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Skipper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "skipper"
Các cụm từ tương tự như "skipper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pseudodrephalys hypargus
-
sóng bạc đầu
Thêm ví dụ
Thêm