Phép dịch "skip" thành Tiếng Việt
bỏ, nhảy, bỏ qua là các bản dịch hàng đầu của "skip" thành Tiếng Việt.
Short for skipper, the master or captain of a ship, or other person in authority. [..]
-
bỏ
verbI skip ads on videos whenever I can.
Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.
-
nhảy
nounIt's like skipping through several technology generations in just one step.
Giống như nhảy cóc vài thế hệ kỹ thuật chỉ qua một bước.
-
bỏ qua
I skip ads on videos whenever I can.
Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhảy dây
- quên
- chuồn
- skep
- nhẩy
- lủi
- bước nhảy
- bỏ quãng
- nhảy cóc
- nhảy lớp
- sự nhảy cẫng
- sự nhảy dây
- sự nhảy nhót
- thùng lồng
- thủ quân
- ông bầu
- đi mất
- đội trưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A male given name.
"Skip" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Skip trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "skip"
Các cụm từ tương tự như "skip" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây để nhảy
-
chẹt rồi bỏ chạy · chớp nhoáng · đánh rồi chạy
-
biến mất · chuồn · chạy trốn · trốn khỏi · trốn thoát · đi trốn · đào tẩu
-
nhảy dây
-
Nhảy dây