Phép dịch "sinistral" thành Tiếng Việt

về bên trái, xoắn trái, ở bên trái là các bản dịch hàng đầu của "sinistral" thành Tiếng Việt.

sinistral adjective ngữ pháp

Of, facing, on on the left side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • về bên trái

  • xoắn trái

  • ở bên trái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinistral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sinistral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch