Phép dịch "sinister" thành Tiếng Việt

nham hiểm, ác, tả là các bản dịch hàng đầu của "sinister" thành Tiếng Việt.

sinister adjective ngữ pháp

Inauspicious, ominous, unlucky. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nham hiểm

    adjective

    And I came to think that behind the violence lay a sinister criminal enterprise.

    Và tôi đã đi đến suy nghĩ rằng đằng sau bạo lực là tập đoàn tội phạm nham hiểm .

  • ác

    adjective

    No, there is something else, a sinister force for evil that is manipulating human weaknesses.

    Không, còn có cái gì khác nữa, một sức lực gian ác lợi dụng sự yếu kém của loài người.

  • tả

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gở
    • trái
    • hung hãn
    • mang điểm xấu
    • tai hoạ cho
    • tai hại cho
    • ám muội
    • đầy sát khí
    • độc ác
    • hắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinister " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sinister" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sinister" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch