Phép dịch "sink" thành Tiếng Việt

chìm, đánh đắm, đắm là các bản dịch hàng đầu của "sink" thành Tiếng Việt.

sink verb noun ngữ pháp

(intransitive) to descend into a liquid or other substance or material [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chìm

    verb

    Moving makes space, space will make you sink.

    Cử động tạo ra khoảng trống, và khoảng trống sẽ làm em chìm.

  • đánh đắm

    They could sink us.

    Coi chừng chúng đánh đắm ta.

  • đắm

    verb

    It took my men one week to take everything off of the sinking ship.

    Người của tôi mất một tuần để lấy mọi thứ khỏi con thuyền đắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lắng xuống
    • ngập sâu vào
    • xuyên vào
    • xuống thấp
    • bồn
    • lún
    • đào
    • khắc
    • khoan
    • giấu
    • cụt
    • trầm
    • chìm đắm
    • chậu rửa bát
    • hoắm vào
    • hõm vào
    • hạ thấp
    • hạ xuống
    • khe kéo phông
    • làm chìm
    • làm thấp xuống
    • lún xuống
    • mất dần
    • nhận chìm
    • thùng rửa bát
    • thấm vào
    • vũng lầy
    • vũng nước bẩn
    • ăn sâu vào
    • đầm lầy
    • để ngả xuống
    • để rủ xuống
    • Chậu treo tường
    • chìm xuống
    • nơi nhận
    • đầu tư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sink"

Các cụm từ tương tự như "sink" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch