Phép dịch "singularize" thành Tiếng Việt

làm thành kỳ dị, làm cho khác người, làm cho đặc biệt là các bản dịch hàng đầu của "singularize" thành Tiếng Việt.

singularize verb ngữ pháp

To make singular. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm thành kỳ dị

  • làm cho khác người

  • làm cho đặc biệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singularize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "singularize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Điểm kỳ dị trần trụi
  • cá nhân · duy nhất · dạng số ít · kỳ dị · lập di · một mình · phi thường · suy biến · số ít · từ ở số ít · đặc biệt · độc nhất · ở số ít
  • cái kỳ dị · nét kỳ quặc · tính duy nhất · tính kỳ dị · tính lập dị · tính phi thường · tính đặc biệt · tính độc nhất · điểm kỳ dị
  • Điểm kì dị không-thời gian
  • Điểm kỳ dị công nghệ
  • Ma trận đơn
  • cá nhân · duy nhất · dạng số ít · kỳ dị · lập di · một mình · phi thường · suy biến · số ít · từ ở số ít · đặc biệt · độc nhất · ở số ít
Thêm

Bản dịch "singularize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch