Phép dịch "singular" thành Tiếng Việt
số ít, kỳ dị, dạng số ít là các bản dịch hàng đầu của "singular" thành Tiếng Việt.
singular
adjective
noun
ngữ pháp
Being only one of a larger population. [..]
-
số ít
noungrammar: form of a word that refers to only one thing
as if calling it singular makes it no longer plural.
như thể gọi nó là số ít thì nó sẽ không còn là số nhiều nữa.
-
kỳ dị
The laws of nature prohibit a naked singularity.
Giới hạn tự nhiên không cho phép ta quan sát một điểm kỳ dị.
-
dạng số ít
20 “TEʹKEL,” on the other hand, was written only once and in the singular form.
20 Mặt khác, “TÊ-KEN” chỉ được viết một lần và dưới dạng số ít.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cá nhân
- duy nhất
- lập di
- một mình
- phi thường
- suy biến
- từ ở số ít
- đặc biệt
- độc nhất
- ở số ít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "singular"
Các cụm từ tương tự như "singular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điểm kỳ dị trần trụi
-
cái kỳ dị · nét kỳ quặc · tính duy nhất · tính kỳ dị · tính lập dị · tính phi thường · tính đặc biệt · tính độc nhất · điểm kỳ dị
-
làm cho khác người · làm cho đặc biệt · làm thành kỳ dị
-
Điểm kì dị không-thời gian
-
Điểm kỳ dị công nghệ
-
Ma trận đơn
Thêm ví dụ
Thêm