Phép dịch "singly" thành Tiếng Việt

từng cái một, từng người một, lẻ là các bản dịch hàng đầu của "singly" thành Tiếng Việt.

singly adverb ngữ pháp

Without partners, companions, or associates; single-handed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từng cái một

  • từng người một

  • lẻ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một mình
    • đơn thương độc mã
    • đơn độc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "singly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch