Phép dịch "shutter" thành Tiếng Việt

cánh cửa chớp, cửa chập, cửa chớp là các bản dịch hàng đầu của "shutter" thành Tiếng Việt.

shutter verb noun ngữ pháp

(usually plural) Protective panels, usually wooden, placed over windows to block out the light. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cánh cửa chớp

    They had thrown the old shutter in the garbage collection place.

    Họ đã bỏ đi cánh cửa chớp cũ kĩ vào nơi đổ rác.

  • cửa chập

  • cửa chớp

    noun

    They had thrown the old shutter in the garbage collection place.

    Họ đã bỏ đi cánh cửa chớp cũ kĩ vào nơi đổ rác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lá chắn sáng
    • lắp cửa chớp
    • đóng cửa chớp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shutter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shutter

Shutter (2004 film)

+ Thêm

"Shutter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shutter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shutter"

Các cụm từ tương tự như "shutter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shutter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch