Phép dịch "shy" thành Tiếng Việt
bẽn lẽn, nhút nhát, nhát là các bản dịch hàng đầu của "shy" thành Tiếng Việt.
shy
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Easily frightened; timid. [..]
-
bẽn lẽn
adjectiveThis shy, awkward little thing from Georgia with a heart condition.
Sự bẽn lẽn này, một chút vụng về từ Georgia... với một căn bệnh tim.
-
nhút nhát
nounHe is too shy to bare his heart to her.
Anh ta quá nhút nhát để tỏ tình với cô ấy.
-
nhát
adjectiveHe is too shy to bare his heart to her.
Anh ta quá nhút nhát để tỏ tình với cô ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tránh
- né
- thiếu
- ngượng ngùng
- ném
- liệng
- mất
- cả thẹn
- e lệ
- e thẹn
- khó nắm
- khó thấy
- khó tìm
- ngại ngùng
- nhảy sang một bên
- nhỏ nhẻ
- rụt rè
- sự liệng
- sự né
- sự ném
- sự tránh
- thẹn thùng
- ốt dột
- sợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shy
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tránh xa
-
nhát gái
-
lười biếng · sự lười biếng
-
trò chơi ném bóng
-
ngại ngùng
-
Từ Hán-Việt
-
hỏn hẻn
-
e dè · e ngại
Thêm ví dụ
Thêm