Phép dịch "short-headed" thành Tiếng Việt

có đầu ngắn là bản dịch của "short-headed" thành Tiếng Việt.

short-headed adjective

having a brachycephalic head

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đầu ngắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " short-headed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "short-headed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người đầu ngắn · đầu ngắn
Thêm

Bản dịch "short-headed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch