Phép dịch "shieling" thành Tiếng Việt

lán, lều, chuồng cừu là các bản dịch hàng đầu của "shieling" thành Tiếng Việt.

shieling noun ngữ pháp

An area of summer pasture used for cattle, sheep etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lán

  • lều

    noun
  • chuồng cừu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà tranh vách đất
    • đồng cỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shieling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shieling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch