Phép dịch "shield" thành Tiếng Việt
khiên, mộc, chắn là các bản dịch hàng đầu của "shield" thành Tiếng Việt.
shield
verb
noun
ngữ pháp
A broad piece of defensive armor, carried on the arm, formerly in general use in war, for the protection of the body. [..]
-
khiên
nounarmor
Someone has to take that shield gate down.
Ai đó phải phá được cửa qua khiên chắn.
-
mộc
nounarmor
-
chắn
Do you see a power source for that shield?
Có thấy nguồn năng lượng cho lá chắn đó không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bao che
- cái khiên
- che
- che chở
- che đậy
- cái mộc
- lá chắn
- người che chở
- vật che chở
- bộ phận hình khiên
- lưới chắn
- lấp liếm
- miếng độn
- tấm chắn
- Khiên
- thuẫn
- bình
- Lá chắn
- bảo vệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shield " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shield
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shield" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shield trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "shield"
Các cụm từ tương tự như "shield" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người cầm mộc
-
Núi lửa hình khiên
-
vỏ bọc dương cực
-
bảo vệ · che · che chở · chắn
-
lá chắn đất
-
wind-screen
-
Bọ ngựa khổng lồ Malaysia
-
có hình khiên · có hình mộc
Thêm ví dụ
Thêm