Phép dịch "sherif" thành Tiếng Việt

Sêrip, quý tộc A rập là các bản dịch hàng đầu của "sherif" thành Tiếng Việt.

sherif noun ngữ pháp

Alternative form of [i]shereef[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sêrip

  • quý tộc A rập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sherif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sherif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch