Phép dịch "sheriffship" thành Tiếng Việt
chức cảnh sát trưởng, chức quận trưởng là các bản dịch hàng đầu của "sheriffship" thành Tiếng Việt.
sheriffship
noun
ngữ pháp
The office or jurisdiction of a sheriff.
-
chức cảnh sát trưởng
-
chức quận trưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sheriffship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm