Phép dịch "shereef" thành Tiếng Việt

Sêrip, quý tộc A rập là các bản dịch hàng đầu của "shereef" thành Tiếng Việt.

shereef noun ngữ pháp

Formerly, a member of an Arab princely family descended from Mohammed through his son-in-law Ali and daughter Fatima, the "Grand Shereef" being the governor of Mecca. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sêrip

  • quý tộc A rập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shereef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shereef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch