Phép dịch "shellfish" thành Tiếng Việt
ốc, loài sò hến, loài tôm cua là các bản dịch hàng đầu của "shellfish" thành Tiếng Việt.
shellfish
noun
ngữ pháp
(food) An aquatic invertebrate, such as a mollusc or crustacean, that has a shell. [..]
-
ốc
nounaquatic food that has a shell [..]
-
loài sò hến
-
loài tôm cua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shellfish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "shellfish"
Các cụm từ tương tự như "shellfish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nước ốc
Thêm ví dụ
Thêm