Phép dịch "shelly" thành Tiếng Việt

mai, có nhiều vỏ sò là các bản dịch hàng đầu của "shelly" thành Tiếng Việt.

shelly adjective ngữ pháp

Composed of the shells of dead marine creatures [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mai

  • có nhiều vỏ sò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shelly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shelly proper

A surname, variant of Shelley. [..]

+ Thêm

"Shelly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shelly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "shelly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch