Phép dịch "shellacking" thành Tiếng Việt

sự quất, sự đánh đòn, trận đòn là các bản dịch hàng đầu của "shellacking" thành Tiếng Việt.

shellacking noun verb ngữ pháp

Present participle of shellac. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự quất

  • sự đánh đòn

  • trận đòn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shellacking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shellacking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch