Phép dịch "shared" thành Tiếng Việt
chung là bản dịch của "shared" thành Tiếng Việt.
shared
adjective
verb
ngữ pháp
Used by multiple entities or for multiple purposes or in multiple ways. [..]
-
chung
adjectiveThey share a love for music.
Họ có chung sở thích về âm nhạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shared
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shared" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shared trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shared" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chia xẻ rủi ro
-
Cổ phần · chia · chia phần · chia sẻ · chia sẻ, dùng chung · có chung · có dự phần · có phần · cổ phiếu · cổ phần · dự phần · lưỡi cày · lưỡi máy cày · lưỡi máy gieo · phân · phân chia · phân cho · phân phối · phần · phần đóng góp · san sẻ · sẻ · sẻ chia · sớt · sự chung vốn · sự tham gia · tham gia · đều có
-
chương trình chia sẻ tệp
-
vật chứng chia sẻ tập tin
-
Nhà cung cấp Dịch vụ Dùng chung
-
sự chia lãi · sự phân chia
-
Cổ phiếu thường
-
chia · chia sẻ
Thêm ví dụ
Thêm