Phép dịch "shared folder" thành Tiếng Việt

cặp dùng chung là bản dịch của "shared folder" thành Tiếng Việt.

shared folder

A folder on another computer that has been made available for other people to use on the network.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cặp dùng chung

    A folder on another computer that has been made available for other people to use on the network.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shared folder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shared folder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch