Phép dịch "seventeenth" thành Tiếng Việt

thứ mười bảy, một phần mười bảy, ngày mười bảy là các bản dịch hàng đầu của "seventeenth" thành Tiếng Việt.

seventeenth noun adjective numeral ngữ pháp

(ordinal) The ordinal form of the number seventeen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ mười bảy

    12 And thus ended the seventeenth year of the reign of the judges over the people of Nephi.

    12 Và như vậy là chấm dứt năm thứ mười bảy thuộc chế độ các phán quan của dân Nê Phi.

  • một phần mười bảy

  • ngày mười bảy

    And in the seventh month, on the seventeenth day of the month, the ark came to rest on the mountains of Ararat.”

    Đến tháng bảy, ngày mười bảy, chiếc tàu tấp trên núi A-ra-rát”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người thứ mười bảy
    • vật thứ mười bảy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seventeenth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seventeenth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch