Phép dịch "settler" thành Tiếng Việt

bề lắng, lý lẽ quyết định, người giải quyết là các bản dịch hàng đầu của "settler" thành Tiếng Việt.

settler noun ngữ pháp

(UK) the person in a betting shop who calculates the winnings [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bề lắng

  • lý lẽ quyết định

  • người giải quyết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người thực dân
    • người định cư
    • trận đánh ngã ngũ
    • đòn quyết định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " settler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Settler
+ Thêm

"Settler" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Settler trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "settler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch