Phép dịch "seven" thành Tiếng Việt
bảy, số bảy, bảy tuổi là các bản dịch hàng đầu của "seven" thành Tiếng Việt.
seven
noun
adjective
numeral
ngữ pháp
(cardinal) A numerical value equal to 7; the number occurring after six and before eight. [..]
-
bảy
Cardinal numbercardinal number 7 [..]
It's already seven o'clock.
Đã bảy giờ rồi.
-
số bảy
I remember thinking seven would have been lucky.
Tôi vẫn nhớ số bảy là con số may mắn.
-
bảy tuổi
Oaks was seven years old, his father died suddenly.
Oaks lên bảy tuổi, cha ông đột ngột qua đời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bẩy
- lên bảy
- thất
- nhóm bảy người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Seven
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Seven" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seven trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "seven"
Các cụm từ tương tự như "seven" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thất tình
-
Bài toán bảy cây cầu Euler
-
Bảy chị em Moskva
-
bốn mươi bảy
-
Trận Seven Pines
-
bệnh ghẻ
-
Sawabi
-
Bốn mươi bảy Ronin
Thêm ví dụ
Thêm