Phép dịch "setter" thành Tiếng Việt

chó săn lông xù, người dựng lên, người đặt là các bản dịch hàng đầu của "setter" thành Tiếng Việt.

setter verb noun ngữ pháp

One who sets something, especially a typesetter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó săn lông xù

  • người dựng lên

  • người đặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trói buộc
    • Setter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Setter proper

A surname.

+ Thêm

"Setter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Setter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "setter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "setter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch