Phép dịch "settle down" thành Tiếng Việt
lạc nghiệp, vánh lại là các bản dịch hàng đầu của "settle down" thành Tiếng Việt.
settle down
verb
ngữ pháp
To become quiet and calm after a period of restlessness. [..]
-
lạc nghiệp
You get to settle down, get married, raise a family.
Anh an cư lạc nghiệp, cưới vợ, nuôi con.
-
vánh lại
The summer heat has come in earnest, settling down over the town like cream soup.
Cái nóng mùa hè đã về đầy đủ, vánh lại trên thị trấn như xúp kem
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " settle down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "settle down" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bù đắp
-
an cư · ổn định
-
bù đắp
Thêm ví dụ
Thêm