Phép dịch "sesamoid" thành Tiếng Việt

hình hạt vừng, xương vừng là các bản dịch hàng đầu của "sesamoid" thành Tiếng Việt.

sesamoid adjective noun ngữ pháp

Resembling a sesame seed in size or shape. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình hạt vừng

  • xương vừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sesamoid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sesamoid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch