Phép dịch "sesame" thành Tiếng Việt

mè, cây vừng, hạt vừng là các bản dịch hàng đầu của "sesame" thành Tiếng Việt.

sesame noun ngữ pháp

A tropical Asian plant Sesamum indicum bearing small flat seeds used as food and as a source of oil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    seed [..]

    I prefer dark sesame oil because it adds a lot of flavor .

    Tôi thích dầu đen hơn vì nó bổ sung thêm nhiều hương vị thơm ngon .

  • cây vừng

    noun

    plant

  • hạt vừng

    noun

    plant

    So do almonds, sesame seeds, and soft-boned fish, like sardines and salmon.

    Quả hạnh, hạt vừng, và cá xương mềm, như cá mòi và cá hồi, cũng vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạt mè
    • vừng
    • mẹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sesame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sesame
+ Thêm

"Sesame" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sesame trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sesame"

Các cụm từ tương tự như "sesame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sesame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch