Phép dịch "session" thành Tiếng Việt
phiên, phiên họp, chầu là các bản dịch hàng đầu của "session" thành Tiếng Việt.
session
verb
noun
ngữ pháp
A period devoted to a particular activity; a training session. [..]
-
phiên
nounA collaborative meeting or formal presentation in which a participant has chosen to share an application or desktop.
Once again the music in all of the sessions has been wonderful.
Một lần nữa, âm nhạc trong tất cả các phiên họp thật là tuyệt diệu.
-
phiên họp
Once again the music in all of the sessions has been wonderful.
Một lần nữa, âm nhạc trong tất cả các phiên họp thật là tuyệt diệu.
-
chầu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buổi họp
- học kỳ
- hội nghị
- kỳ
- kỳ họp
- phiên toà
- thế ngồi
- thời kỳ hội nghị
- buổi
- niên khóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " session " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "session" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đĩa ghi một lần
-
cuộc họp · cuộc hội ý
-
Phiên chia sẻ sống
-
tầng phiên
-
phiên họp · toà án tối cao
-
Phiên làm việc sống
-
đĩa ghi nhiều lần
Thêm ví dụ
Thêm