Phép dịch "series" thành Tiếng Việt

chuỗi, loạt, dãy là các bản dịch hàng đầu của "series" thành Tiếng Việt.

series adjective noun ngữ pháp

(electronics) Connected one after the other in a circuit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuỗi

    noun plural

    And we built up a series of tools like this.

    Và chúng ta xây dựng một chuỗi những công cụ như thế.

  • loạt

    noun plural

    nhóm đối tượng tương tự được sắp xếp

    Decades later, the series still draws an enthusiastic response.

    Nhiều thập kỷ trôi qua, loạt bài này vẫn được độc giả hưởng ứng nhiệt liệt.

  • dãy

    noun plural

    So I guess that's why they allow infinite series in the curriculum.

    Vậy nên tôi đoán đó là lí do họ cho dãy vô hạn vào chương trình học.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đợt
    • nhóm
    • xê ri
    • xê-ri
    • cấp số
    • nhóm cùng gốc
    • Chuỗi
    • Thống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " series " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "series"

Các cụm từ tương tự như "series" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "series" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch