Phép dịch "sergeant" thành Tiếng Việt

trung sĩ, hạ sĩ cảnh sát, hạ sĩ quan là các bản dịch hàng đầu của "sergeant" thành Tiếng Việt.

sergeant noun ngữ pháp

UK army rank with NATO code OR-6, senior to corporal and junior to warrant officer ranks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung sĩ

    noun

    Is that how you'd let your sergeant go out, Jones?

    Có phải đây là cách mà cậu muốn cho trung sĩ của mình ra đi không, Jones?

  • hạ sĩ cảnh sát

  • hạ sĩ quan

    noun

    And then we introduce them to somebody who they come to hate immediately, the drill sergeant.

    Chúng tôi giới thiệu với bọn trẻ người hạ sĩ quan huấn luyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thượng sĩ
    • Trung sĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sergeant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sergeant proper ngữ pháp

A surname.

+ Thêm

"Sergeant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sergeant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sergeant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sergeant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch