Phép dịch "serfdom" thành Tiếng Việt

giai cấp nông nô, thân phận nông nô, Nông nô là các bản dịch hàng đầu của "serfdom" thành Tiếng Việt.

serfdom noun ngữ pháp

The state of being a serf. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giai cấp nông nô

  • thân phận nông nô

  • Nông nô

    status of peasants under feudalism

  • nông nô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serfdom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serfdom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch