Phép dịch "serf" thành Tiếng Việt
nông nô, 農奴, thân trâu ngựa là các bản dịch hàng đầu của "serf" thành Tiếng Việt.
serf
noun
ngữ pháp
A semifree peasant of a low hereditary class, slavishly attached to the land owned by a feudal lord and required to perform labour, enjoying minimal legal or customary rights [..]
-
nông nô
nounsemifree peasant
Third, I will keep women as serfs to serve my ever need.
Thứ 3, tôi sẽ giữ phụ nữ làm nông nô để phục vụ nhu cầu của tôi.
-
農奴
nounsemifree peasant
-
thân trâu ngựa
-
người bị áp bức bóc lột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm