Phép dịch "senescent" thành Tiếng Việt

già yếu là bản dịch của "senescent" thành Tiếng Việt.

senescent adjective ngữ pháp

Growing old; decaying with the lapse of time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • già yếu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senescent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "senescent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "senescent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch