Phép dịch "semigroup" thành Tiếng Việt

Nửa nhóm là bản dịch của "semigroup" thành Tiếng Việt.

semigroup noun ngữ pháp

(mathematics) Any set for which there is a binary operation that is both closed and associative [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nửa nhóm

    algebraic structure with an associative binary operation

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semigroup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "semigroup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch