Phép dịch "seminarian" thành Tiếng Việt

học sinh trường đạo là bản dịch của "seminarian" thành Tiếng Việt.

seminarian noun ngữ pháp

Someone who studies at a seminary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • học sinh trường đạo

    noun

    Yet, some of the priests and seminarians that Gustavo knew were engaged in immoral practices.

    Vậy mà một số linh mục và học sinh trường đạo mà Gustavo quen biết lại dính líu đến những thực hành vô luân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seminarian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seminarian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch